au
au nghĩa là một nguyên âm trong các hệ chữ abugida Ấn Độ
Các nghĩa
-
một nguyên âm trong các hệ chữ abugida Ấn Độ
A vowel found in Indic abugidas.
She works as an au pair.
Mary works as an au pair.
She works as an au pair in Germany.
au nghĩa là một nguyên âm trong các hệ chữ abugida Ấn Độ
một nguyên âm trong các hệ chữ abugida Ấn Độ
A vowel found in Indic abugidas.
She works as an au pair.
Mary works as an au pair.
She works as an au pair in Germany.