← Từ điển

au

B1 noun

au nghĩa là một nguyên âm trong các hệ chữ abugida Ấn Độ

Các nghĩa

  1. một nguyên âm trong các hệ chữ abugida Ấn Độ

    A vowel found in Indic abugidas.

    She works as an au pair.

    Mary works as an au pair.

    She works as an au pair in Germany.