att
att nghĩa là đơn vị tiền tệ Lào, bằng một phần trăm kíp
Các nghĩa
-
đơn vị tiền tệ Lào, bằng một phần trăm kíp
A subdivision of currency, equal to one hundredth of a Lao kip.
Dạng khác
- atts plural
- att plural
att nghĩa là đơn vị tiền tệ Lào, bằng một phần trăm kíp
đơn vị tiền tệ Lào, bằng một phần trăm kíp
A subdivision of currency, equal to one hundredth of a Lao kip.