← Từ điển

athletics

B2 noun

Các nghĩa

  1. điền kinh

    A group of sporting activities including track and field, road running, cross country and racewalking.

    uk · especially · plural · plural-only

  2. thể thao

    Physical activities such as sports and games requiring stamina, fitness and skill.

    us · especially · plural · plural-only

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ