← Từ điển
Ataulfo
C2
noun
Ataulfo
nghĩa là
xoài Champagne
Các nghĩa
xoài Champagne
Synonym of Champagne mango
Dạng khác
Ataulfos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi