← Từ điển
astigmatic
C2
noun
astigmatic
nghĩa là
người bị loạn thị
Các nghĩa
người bị loạn thị
One who has astigmatism.
I am astigmatic.
Dạng khác
astigmatics
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi