← Từ điển
assured
B1
noun
/əˈʃʊɹd/
Các nghĩa
người được bảo hiểm
An insured person.
Dạng khác
assureds
plural
Dễ nhầm với
assure
/əˈʃʊɹ/
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi