← Từ điển
assuming
A2
adj
/əˈsjuːmɪŋ/
gen
/əˈsuːmɪŋ/
Các nghĩa
kiêu căng, ngạo mạn
haughty; arrogant
Dạng khác
more assuming
comparative
most assuming
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi