← Từ điển

assistant

A2 noun

Các nghĩa

  1. phó thủ · người phụ việc

    A person who assists or helps someone else.

  2. nhân viên bán hàng

    Sales assistant.

    uk

  3. trình trợ lý

    A software tool that provides assistance in some task, a wizard program.

Dạng khác