← Từ điển

aspirator

C2 noun

aspirator nghĩa là bơm hút khí qua chất lỏng

Các nghĩa

  1. bơm hút khí qua chất lỏng

    A pump which draws gas through a liquid.

  2. máy hút khí hoặc chất lỏng

    A pump for removing gases or liquids.

  3. ống hút côn trùng

    A pooter (device for collecting insects).

Dạng khác