aspirant
aspirant /ˈæspəɹənt/ nghĩa là khao khát thăng tiến
Các nghĩa
-
khao khát thăng tiến
Seeking advancement.
-
phấn đấu để được công nhận
Striving for recognition.
Dạng khác
- more aspirant comparative
- most aspirant superlative
aspirant /ˈæspəɹənt/ nghĩa là khao khát thăng tiến
khao khát thăng tiến
Seeking advancement.
phấn đấu để được công nhận
Striving for recognition.