← Từ điển

asham

C2 noun

asham nghĩa là món tráng miệng làm từ ngô tách vỏ rang xay thành bột

Các nghĩa

  1. món tráng miệng làm từ ngô tách vỏ rang xay thành bột

    A dessert made from shelled and parched corn pounded into powder.

    caribbean · jamaica · uncountable

    I’m looking at damn coconut drops and feel like asking if they have any dukunnu, asham or jackass corn.