← Từ điển

artistic

B1 adj

Các nghĩa

  1. có khiếu thẩm mỹ, sáng tạo

    Having or revealing creative skill.

  2. thuộc về nghệ thuật

    Relating to or characteristic of art or artists.

  3. đẹp mắt, có tính thẩm mỹ

    Aesthetically pleasing.

Dạng khác