← Từ điển

artesian

C2 adj

artesian /ɑɹˈtiʒən/ nghĩa là tự phun lên do áp lực thủy tĩnh

Các nghĩa

  1. tự phun lên do áp lực thủy tĩnh

    Of a water supply, rising to the surface under its own hydrostatic pressure.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ