arrows
gen /ˈɛɹ.oʊz/
Các nghĩa
-
mũi tên
Short darts feathered at the ends.
Dễ nhầm với
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
mũi tên
Short darts feathered at the ends.
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ