← Từ điển

arrows

B1 noun
gen /ˈɛɹ.oʊz/

Các nghĩa

  1. mũi tên

    Short darts feathered at the ends.

Dễ nhầm với

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ