← Từ điển
arranging
B2
noun
/əˈɹeɪnd͡ʒɪŋ/
Các nghĩa
sự sắp xếp
Arrangement.
countable · uncountable
Dạng khác
arrangings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi