arraign
arraign /əˈɹeɪn/ nghĩa là sự buộc tội, sự truy tố
Các nghĩa
-
sự buộc tội, sự truy tố
Arraignment.
the clerk of the arraigns
The clerk of the arraigns stood up
Dạng khác
- arraigns plural
Dễ nhầm với
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ