← Từ điển

Arkwright

C2 name

Arkwright nghĩa là họ Arkwright (người làm rương, hòm)

Các nghĩa

  1. họ Arkwright (người làm rương, hòm)

    An English surname originating as an occupation.

    countable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Shelby, Alabama, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Shelby County, Alabama, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Bibb, Georgia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Bibb County, Georgia, United States.

    countable · uncountable

  4. thị trấn ở quận Chautauqua, New York, Hoa Kỳ

    A town in Chautauqua County, New York, United States.

    countable · uncountable

  5. nơi ấn định cho thống kê dân số ở quận Spartanburg, South Carolina, Hoa Kỳ

    A census-designated place in Spartanburg County, South Carolina, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác