← Từ điển

arch

B2 noun

arch /ɑɹt͡ʃ/ nghĩa là hình vòm

Các nghĩa

  1. hình vòm

    Synonym of god (“person who owns and runs a multi-user dungeon”).

    Do you see the arch?

    Cats arch their backs.

    He is my arch-nemesis.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn