← Từ điển

arcadian

C2 adj

arcadian /ɑɹˈkeɪdɪən/ nghĩa là thuộc về hành lang có mái vòm

Các nghĩa

  1. thuộc về hành lang có mái vòm

    Pertaining to an arcade.

  2. có hành lang mái vòm

    Furnished with arcades.

  3. thôn dã lý tưởng, điền viên

    Ideally rustic or pastoral.

Dạng khác