← Từ điển

ara

C1 noun

ara /ˈeɪ.ɹə/ nghĩa là vẹt đuôi dài xanh vàng

Các nghĩa

  1. vẹt đuôi dài xanh vàng

    The great blue and yellow macaw (Ara ararauna).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ