← Từ điển
ar
B1
noun
/ˈɑɹ/
gen
/ˈɑɹə/
Các nghĩa
e-rờ · rờ
The name of the Latin script letter R/r.
All the ars in the inscription.
Dạng khác
ars
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi