approved
approved /əˈpɹuːvd/ nghĩa là được phê duyệt
Các nghĩa
-
được phê duyệt
Having received approval.
Employees' approved expense claims will be reimbursed by the 4th of the following month.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ