applejack
applejack nghĩa là rượu táo chưng cất bằng phương pháp đông lạnh
Các nghĩa
-
rượu táo chưng cất bằng phương pháp đông lạnh
An alcoholic drink similar to apple brandy and calvados, made by freeze-distilling ("jacking") apple cider.
Dạng khác
- applejacks plural