← Từ điển

antsy

C1 adj

antsy /ˈæn.tsi/ nghĩa là bồn chồn, đứng ngồi không yên

Các nghĩa

  1. bồn chồn, đứng ngồi không yên

    restless, apprehensive and fidgety

    slang

    The children were antsy and worried […]

Dạng khác