← Từ điển
antirad
C2
noun
antirad
nghĩa là
chất chống phóng xạ
Các nghĩa
chất chống phóng xạ
An antirad agent or compound.
Dạng khác
antirads
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi