← Từ điển

antifungal

C2 noun

antifungal /ˌæn.tiˈfʌŋ.ɡəl/ nghĩa là thuốc kháng nấm

Các nghĩa

  1. thuốc kháng nấm

    A drug that inhibits the growth of fungi.

    That's a good antibacterial and antifungal soap.

Dạng khác