antic
antic /ˈæn.tɪk/ nghĩa là làm trò hề
Các nghĩa
-
làm trò hề
To perform antics, to caper.
Dạng khác
- antics present, singular, third-person
- anticking participle, present
- anticked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ