← Từ điển

antic

C2 adj

antic /ˈæn.tɪk/ nghĩa là khôi hài, lố bịch

Các nghĩa

  1. khôi hài, lố bịch

    Playful, funny, absurd.

    My men like Satyres grazing on the lawnes, Shall with their Goate feete daunce an antick hay,

  2. kỳ quái, lệch lạc

    Grotesque, incongruous.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ