antic
antic /ˈæn.tɪk/ nghĩa là khôi hài, lố bịch
Các nghĩa
-
khôi hài, lố bịch
Playful, funny, absurd.
My men like Satyres grazing on the lawnes, Shall with their Goate feete daunce an antick hay,
-
kỳ quái, lệch lạc
Grotesque, incongruous.
Dạng khác
- more antic comparative
- most antic superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ