anthro
anthro /ˈænθɹoʊ/ nghĩa là nhân học
Các nghĩa
-
nhân học
Anthropology.
-
nhà nhân học
An anthropologist.
-
nhân hóa (nhân vật có hình dạng người)
An anthropomorphic character, typically used to refer to characters with humanoid forms in contrast with feral characters.
Dạng khác
- anthros plural