← Từ điển

anthro

C2 noun

anthro /ˈænθɹoʊ/ nghĩa là nhân học

Các nghĩa

  1. nhân học

    Anthropology.

    informal · uncountable

  2. nhà nhân học

    An anthropologist.

    countable · informal

  3. nhân hóa (nhân vật có hình dạng người)

    An anthropomorphic character, typically used to refer to characters with humanoid forms in contrast with feral characters.

    countable · informal · slang

Dạng khác