anomite
anomite nghĩa là anomit (một dạng biotit có mặt phẳng trục quang vuông góc với mặt phẳng đối xứng)
Các nghĩa
-
anomit (một dạng biotit có mặt phẳng trục quang vuông góc với mặt phẳng đối xứng)
A form of biotite in which the plane of the optic axis is perpendicular to the plane of symmetry.
Dạng khác
- anomites plural