← Từ điển
animatronic
C2
noun
animatronic
nghĩa là
rô-bốt hoạt hình
Các nghĩa
rô-bốt hoạt hình
A robot that works by animatronics.
Dạng khác
animatronics
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi