← Từ điển

animality

C2 noun

animality nghĩa là bản tính động vật

Các nghĩa

  1. bản tính động vật

    The nature of an animal.

    countable · uncountable

  2. giới động vật

    The animal kingdom.

    countable · uncountable

  3. đặc tính động vật

    Any characteristic of animality.

    countable · uncountable

Dạng khác