← Từ điển
anguishing
C2
adj
anguishing
nghĩa là
đau khổ, đau đớn
Các nghĩa
đau khổ, đau đớn
causing anguish
Dạng khác
more anguishing
comparative
most anguishing
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi