← Từ điển

Andres

B2 name

Andres nghĩa là An-đrê (tên riêng nam, từ tiếng Tây Ban Nha, tương đương Andrew)

Các nghĩa

  1. An-đrê (tên riêng nam, từ tiếng Tây Ban Nha, tương đương Andrew)

    A male given name from Spanish, equivalent to English Andrew.

    countable · uncountable

    It's clear that Sara has a crush on Andres.

  2. họ An-đrê (họ từ tiếng Tây Ban Nha)

    A surname from Spanish.

    countable · uncountable

Dạng khác