← Từ điển

Amrita

C1 noun

Amrita nghĩa là amrita (nước cam lồ, thuốc trường sinh bất tử)

Các nghĩa

  1. amrita (nước cam lồ, thuốc trường sinh bất tử)

    Anglicization of Sanskrit अमृत (amṛta, “immortal”)

    uncountable