amphib
amphib nghĩa là lính thủy quân lục chiến
Các nghĩa
-
lính thủy quân lục chiến
A member of an amphibious force.
-
xe lội nước
An amphibious vehicle.
Dạng khác
- amphibs plural
amphib nghĩa là lính thủy quân lục chiến
lính thủy quân lục chiến
A member of an amphibious force.
xe lội nước
An amphibious vehicle.