← Từ điển
Amoureux
C2
name
Amoureux
nghĩa là
họ (từ tiếng Pháp)
Các nghĩa
họ (từ tiếng Pháp)
A surname from French.
Dạng khác
Amoureuxes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi