← Từ điển

allergic

B1 adj

Các nghĩa

  1. thuộc về dị ứng

    Of or pertaining to allergy.

  2. bị dị ứng

    Having an allergy.

    I am allergic to cats.

  3. rất ghét, cực kỳ ác cảm

    Highly averse.

    figuratively · humorous

    I'm allergic to homework.

Dạng khác