allergic
Các nghĩa
-
thuộc về dị ứng
Of or pertaining to allergy.
-
bị dị ứng
Having an allergy.
I am allergic to cats.
-
rất ghét, cực kỳ ác cảm
Highly averse.
I'm allergic to homework.
Dạng khác
- more allergic comparative
- most allergic superlative