← Từ điển
aligning
C2
noun
aligning
nghĩa là
sự căn chỉnh
Các nghĩa
sự căn chỉnh
An alignment.
Are they aligning their strategies?
Dạng khác
alignings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi