aligned
aligned /əˈlaɪnd/ nghĩa là thẳng hàng, căn chỉnh
Các nghĩa
-
thẳng hàng, căn chỉnh
Having been placed, arranged or formed in alignment (with something).
They aligned themselves with the Liberals.
He aligned the seats.
Algeria is a non-aligned state.
-
liên minh, hợp tác
Allied or working together with a common goal.
Dạng khác
- more aligned comparative
- most aligned superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ