airway
gen /ˈiə.wæɪ/
airway /ˈɛɚ.weɪ/ nghĩa là khí quản
Các nghĩa
-
khí quản
The trachea.
Felix's airway was obstructed.
-
đường hô hấp
The trachea and bronchial tree.
-
đường hàng không
A flight path used by aeroplanes.
-
đường thông gió
A roadway used for ventilation.
Dạng khác
- airways plural