← Từ điển

airway

B2 noun
gen /ˈiə.wæɪ/

airway /ˈɛɚ.weɪ/ nghĩa là khí quản

Các nghĩa

  1. khí quản

    The trachea.

    Felix's airway was obstructed.

  2. đường hô hấp

    The trachea and bronchial tree.

    in-plural

  3. đường hàng không

    A flight path used by aeroplanes.

  4. đường thông gió

    A roadway used for ventilation.

Dạng khác