← Từ điển

airlifted

C2 adj

airlifted nghĩa là được vận chuyển bằng đường hàng không

Các nghĩa

  1. được vận chuyển bằng đường hàng không

    Having been the subject of an airlift.

    not-comparable

    I was airlifted.

    Ziri was airlifted.

    Tom was airlifted to the hospital.