← Từ điển

airbrushing

C2 noun

airbrushing nghĩa là kỹ thuật phun sơn bằng súng phun; công việc dùng súng phun

Các nghĩa

  1. kỹ thuật phun sơn bằng súng phun; công việc dùng súng phun

    The use of an airbrush; work done with an airbrush.

    countable · uncountable

Dạng khác