← Từ điển

airbrushed

C2 adj

airbrushed nghĩa là được phun sơn bằng cọ phun

Các nghĩa

  1. được phun sơn bằng cọ phun

    Having been manipulated with an airbrush.

  2. được chỉnh sửa kỹ thuật số để xóa khuyết điểm

    Having had imperfections and blemishes removed through digital manipulation.

    broadly

Dạng khác