← Từ điển

Ai

B1 name

Ai nghĩa là thành Ai (thành phố hoàng gia Ca-na-an cổ đại)

Các nghĩa

  1. thành Ai (thành phố hoàng gia Ca-na-an cổ đại)

    A surname from Chinese.

    AI means Artificial Intelligence.

    Ai sat down beside me.

    The AI passed the Turing test.

Dạng khác