← Từ điển

aguardiente

C2 noun

aguardiente /ˌɑɡwɑɹˈdjɛnteɪ/ nghĩa là rượu mạnh Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha

Các nghĩa

  1. rượu mạnh Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha

    A kind of brandy made in Spain and Portugal.

    countable · uncountable

  2. rượu mạnh (đặc biệt là pulque) ở Trung và Nam Mỹ, tây nam Hoa Kỳ

    A strong alcoholic drink, especially pulque, found in Central and South America as well as the southwestern United States.

    countable · uncountable

Dạng khác