agreed
Các nghĩa
-
hòa hợp
In harmony.
We are much more agreed on goals than on methods.
Dạng khác
- more agreed comparative
- most agreed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ