← Từ điển

agreed

A2 intj

Các nghĩa

  1. đồng ý

    Indicates agreement on the part of the speaker.

    Totally agreed!

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ