← Từ điển
AGA
C1
noun
/ˈɑː.ɡə/
AGA
/ˈɑː.ɡə/
nghĩa là
bếp AGA
Các nghĩa
bếp AGA
An AGA cooker.
He was cooking on an AGA.
Dạng khác
AGAs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi