← Từ điển

aesthetics

C1 noun

aesthetics /ɛsˈθɛt.ɪks/ nghĩa là mỹ học

Các nghĩa

  1. mỹ học

    The study or philosophy of beauty.

    uncountable · usually

    Dorottya's stunning features reflect the rich diversity of Hungarian aesthetics.

  2. quan điểm thẩm mỹ

    An artist's principles, preferences, and/or his agenda

    uncountable · usually

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ